Bảng giá  
Tên Hàng HóaĐơn Vị TínhNguồnGiá Tại ChỗGiá Đến Nơi
Cát DEMIVND/ m3Tân Châu 63.000 78.000
CÁT NỀNVND/m3Trà Nóc 40.000 55.000
CÁT TO (TÂN CHÂU)VND/m3 Tân Châu 75.000 90.000
ĐÁ 0x4 - Loại IVND/m3Biên Hòa 250.000 265.000
ĐÁ 0x4 - Loại IIVND/m3Biên Hòa 220.000 235.000
ĐÁ 1x1VND/m3Biên Hòa 333.000 348.000
ĐÁ 1x2VND/m3Biên Hòa 303.000 318.000
ĐÁ 1x2 ĐENVND/m3V.Cữu 235.000 250.000
ĐÁ 4x6 BÓPVND/m3Biên Hòa 255.000 270.000
ĐÁ 5x7VND/m3Biên Hòa 250.000 265.000
ĐÁ BỤIVND/m3Biên Hòa 185.000 205.000
ĐÁ HỘCVND/m3CôTô An Giang 290.000 305.000
ĐÁ MIVND/m3  255.000 270.000
ĐINH CÁC LOẠIVND/kgTP. Hồ Chí Minh 15.000 Liên hệ
GẠCH ACERA 25x40 - LOẠI AVND/m2Long Xuyên 89.000 89.000
GẠCH ACERA 25x40 - LOẠI AVND/m2Long Xuyên 89.000 89.000
GẠCH ACERA 25x40 - LOẠI AAVND/m2Long Xuyên 87.000 87.000
GẠCH ACERA 25x40 - LOẠI AAVND/m2Long Xuyên 87.000 87.000
GẠCH ACERA 25x40 - LOẠI AAAVND/ m2Long Xuyên 84.000 84.000
GẠCH ACERA 25x40 - LOẠI AAAVND/m2Long Xuyên 84.000 84.000
123456
   

  Thay đổi giá
Thép 10 gân (Tây Đô)
+600 VND
Thép 12 gân (Tây Đô)
+900 VND
Thép 14 gân (Tây Đô)
+1.100 VND
Thép 16 gân (Tây Đô)
+1.500 VND
Thép 18 gân (Tây Đô)
+1.900 VND
Thép 20 gân (Tây Đô)
+2.400 VND
Thép 22 gân (Tây Đô)
+2.900 VND

  Tỷ giá  
 
USD:  /VND.
EUR:  /VND.
(Nguồn: www.eximbank.com.vn)
 

  Liên kết  
 


 

  Lượt truy cập  
 
- Thống kê:  
Năm 2007 : 16745
Năm 2008 : 26118
Năm 2009 : 25842
- Chi tiết:
» 7/2009: 332
» 6/2009: 3.840
» 5/2009: 3.642
» 4/2009: 4.369
» 3/2009: 4.906
» 2/2009: 4.357
» 1/2009: 4.396
» 12/2008: 1.676
» 11/2008: 3.523
» 10/2008: 1.542
» 9/2008: 986
» 8/2008: 3.126