| Tên Hàng Hóa | Đơn Vị Tính | Nguồn | Giá Tại Chỗ | Giá Đến Nơi |
| CÁT NỀN | VND/m3 | Trà Nóc |
53.000 |
70.000 |
| CÁT TO (TÂN CHÂU) | VND/m3 | Tân Châu |
90.000 |
105.000 |
| ĐÁ 1x2 | VND/m3 | Biên Hòa |
320.000 |
335.000 |
| ĐÁ 0x4 - Loại I | VND/m3 | Biên Hòa |
270.000 |
289.300 |
| ĐÁ 1x1 | VND/m3 | Biên Hòa |
350.000 |
367.200 |
| ĐÁ 4x6 BÓP | VND/m3 | Biên Hòa |
277.000 |
291.000 |
| ĐÁ 5x7 | VND/m3 | Biên Hòa |
274.000 |
288.000 |
| ĐÁ BỤI | VND/m3 | Biên Hòa |
205.000 |
220.000 |
| ĐÁ HỘC | VND/m3 | CôTô An Giang |
299.000 |
315.000 |
| ĐÁ 1x2 ĐEN | VND/m3 | V.Cữu |
252.800 |
265.000 |
| ĐÁ MI | VND/m3 | |
271.000 |
284.000 |
| ĐÁ 0x4 - Loại II | VND/m3 | Biên Hòa |
239.000 |
254.000 |
| Thép 6 Cuộn (Tây Đô) | VND/kg | Cty thép Tây Đô |
13.000 |
Liên hệ |
| Thép 8 cuộn (Tây Đô) | VND/kg | Cty thép Tây Đô |
12.600 |
Liên hệ |
| Thép 10 gân (Tây Đô) | VND/cây | Cty thép Tây Đô |
88.700 |
Liên hệ |
|