| |
Tin chi tiết.
|
|
Thông báo thay đổi giá thép POMINA và VN KYOEI ( áp dụng từ ngày 23/07/2010 )
(Ngày đăng tin:
23/07/2010 8:00:00 SA)
Công ty TNHH VLXD Thanh Trúc xin
kính báo đến quý khách hàng, kể từ ngày 23/07/2010 công ty có thay đổi giá một
số mặt hàng như sau:
|
Loại
|
Giá tại chỗ
|
Giá đến nơi
|
Đơn vị tính
|
|
Thép
Pi 6 cuộn VNKYOEI
|
14.800
|
14.800
|
đ/kg
|
|
Thép
Pi 8 cuộn VNKYOEI
|
14.800
|
14.800
|
đ/kg
|
|
Thép
10 G VNKYOEI
|
103.700
|
103.700
|
đ/cây
|
|
Thép
12 G VNKYOEI
|
147.900
|
147.900
|
đ/cây
|
|
Thép
14 G VNKYOEI
|
201.000
|
201.000
|
đ/cây
|
|
Thép
16 G VNKYOEI
|
262.800
|
262.800
|
đ/cây
|
|
Thép
18 G VNKYOEI
|
332.700
|
332.700
|
đ/cây
|
|
Thép
20 G VNKYOEI
|
410.600
|
410.600
|
đ/cây
|
|
Thép
22 G VNKYOEI
|
496.700
|
496.700
|
đ/cây
|
|
Thép
25 G VNKYOEI
|
646.700
|
646.700
|
đ/cây
|
|
Loại
|
Giá tại chỗ
|
Giá đến nơi
|
Đơn vị tính
|
|
Thép
Pi 6 cuộn POMINA
|
14.800
|
14.800
|
đ/kg
|
|
Thép
Pi 8 cuộn POMINA
|
14.800
|
14.800
|
đ/kg
|
|
Thép
10 G POMINA
|
103.700
|
103.700
|
đ/cây
|
|
Thép
12 G POMINA
|
147.900
|
147.900
|
đ/cây
|
|
Thép
14 G POMINA
|
201.000
|
201.000
|
đ/cây
|
|
Thép
16 G POMINA
|
262.800
|
262.800
|
đ/cây
|
|
Thép
18 G POMINA
|
332.700
|
332.700
|
đ/cây
|
|
Thép
20 G POMINA
|
410.600
|
410.600
|
đ/cây
|
|
Thép
22 G POMINA
|
496.700
|
496.700
|
đ/cây
|
|
Thép
25 G POMINA
|
646.700
|
646.700
|
đ/cây
|
Để biết thêm chi tiết xin quý khách
vui lòng liên hệ với công ty theo số điện thoại 07103.838.107 hoặc xem thêm
trên website. Cám ơn quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của công ty chúng tôi
trong thời gian qua.
Kính
thư
Công ty TNHH VLXD Thanh Trúc
|
|
|
|