57 Tầm Vu, Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
ĐT: (+84) 710 3838107 - (+84) 710 3739289
Email:thanhtruc@thanhtruc.com.vn 
  • Vietnamese-VN
  • English (United Kingdom)

Vật Liệu Xây Dựng (VLXD)

Tên hàng hóa Đơn vị Giá tại công ty Giá đến nơi Nguồn
CÁT NỀN VND/m3 69,800 95,800 Trà Nóc
CÁT DEMI VND/m3 80,000 105,600 Tân Châu
Cát to sạn (2-2.5) VND/m3 247,200 275,500 Tân Châu
Cát To Sạn (1.8 - 2) VND/m3 186,000 213,600 Tân Châu
To Sạn (1.5-1.8) vnd/m3 157,200 185,300 Tân Châu
Cát to (1.2 - 1.5) VND/m3 12,400 152,700 Tân Châu
ĐÁ 1x2 BH Trắng VND/m3 367,500 392,000 Biên Hòa
ĐÁ 5x7 BH VND/m3 329,600 355,000 Biên Hòa
ĐÁ 1x2 Tân nguyên - Đen VND/m3 299,800 325,500 V.Cữu
1 x 2 BH xanh VND/m3 411,500 431,600 Biên Hòa

Thay Đổi Giá

Thông báo thay đổi giá VLXD

 

Gạch
Loại

Giá (VND)


Ống 7x17 CL ngọn 855
Ống 7x17 Cửu  Long 875
Ống 8x18 Long Xuyên 1140
Ống 8x18 LX ngọn 1140
Ống 8x18 Cái Sấu 1.150
Ống 8x18 Tunel 1180
Ống 9x19 Cái Sấu 1180
Ống 9x19 Tunel 1230
Ống Demi 8x18 705
Ống Demi 9x19 725
Thẻ 8x18 Cái Sấu 1140
Thẻ 7x17 Năng Gù nhỏ 1.120
Thẻ 8x18 Năng Gù lớn 1.100
Thẻ 8x18 Tunel 1180
Thẻ 9x19 Tunel 1230

 

Giá thay đổi sẽ được áp dụng từ ngày 02/05/2012

 

Tỷ Giá

(Nguồn: www.eximbank.com.vn)